rhizopode

danh từ giống đực (động vật học)
  1. trùng chân giả
  2. (số nhiều) lớp trùng chân giả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "rhizopode"

rhizopode
Un rhizopode se déplace lentement sur une lame de microscope.