rhizosphère

Học thuật
Thân thiện
rhizosphère

La rhizosphère est la zone du sol entourant les racines d'une plante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vùng rễ: Trong thực vật học, "rhizosphère" chỉ vùng đất ngay xung quanh chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi rễ cây. Đâymột môi trường sinh học hoạt động mạnh mẽ, nơi diễn ra sự tương tác phức tạp giữa rễ cây, vi sinh vật, nước các chất dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rhizosphère est une zone cruciale pour l'absorption des nutriments. (Vùng rễmột khu vực quan trọng cho việc hấp thụ chất dinh dưỡng.)
    • Les scientifiques étudient les micro-organismes présents dans la rhizosphère. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các vi sinh vật có mặt trong vùng rễ.)
    • La santé d'une plante dépend largement de l'équilibre biologique de sa rhizosphère. (Sức khỏe của một cây trồng phụ thuộc phần lớn vào sự cân bằng sinh họcvùng rễ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dynamique de la rhizosphère": động lực học vùng rễ, chỉ các quá trình tương tác luôn thay đổi trong khu vực này.

    • La dynamique de la rhizosphère influence la croissance des plantes. (Động lực học vùng rễ ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.)
  • "Effet rhizosphère": hiệu ứng vùng rễ, chỉ sự thay đổi về tính chất hóa học sinh học của đất do hoạt động của rễ gây ra.

    • L'effet rhizosphère modifie la disponibilité des minéraux. (Hiệu ứng vùng rễ làm thay đổi khả năng sẵn có của các khoáng chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhizosphérique (tính từ): thuộc về vùng rễ.
    • L'activité rhizosphérique est très intense. (Hoạt động thuộc vùng rễ rất mãnh liệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Zone radiculaire: vùng rễ (cách gọi khác, ít chuyên môn hơn).
  • Environnement racinaire: môi trường rễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rhizosphère".

rhizosphère

La rhizosphère est la zone du sol entourant les racines d'une plante.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) vùng rễ