rhizostome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sứa miệng rễ: Một loài sứa thuộc bộ Rhizostomeae, đặc trưng bởi phần miệng có cấu trúc phân nhánh phức tạp giống như rễ cây, thay vì một lỗ miệng đơn giản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le rhizostome est souvent observé dans les eaux chaudes. (Sứa miệng rễ thường được quan sát thấy ở vùng nước ấm.)
- Contrairement aux autres méduses, le rhizostome se nourrit grâce à ses nombreux orifices buccaux. (Không giống như các loài sứa khác, sứa miệng rễ kiếm ăn nhờ vào nhiều lỗ miệng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong ngành động vật học, hải dương học hoặc sinh học biển để phân loại và mô tả một nhóm sứa cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Rhizostomé (adj): (thuộc về) sứa miệng rễ. Dùng để mô tả đặc điểm liên quan đến nhóm sứa này.
- Une espèce rhizostomée. (Một loài thuộc nhóm sứa miệng rễ.)
Từ đồng nghĩa
- Méduse à bouches en racines: Sứa có miệng dạng rễ (cách giải thích bằng từ thông thường).
- Méduse rhizostome: Sứa miệng rễ (cách gọi kết hợp).
Thông tin bổ sung
- Từ "rhizostome" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: "rhiza" (rễ) và "stoma" (miệng), mô tả chính xác đặc điểm hình thái đặc biệt của nhóm sinh vật này. Chúng lọc thức ăn (thường là sinh vật phù du) qua hệ thống ống dẫn và lỗ chân lông phức tạp thay vì đớp mồi.
danh từ giống đực
- (động vật học) sứa miệng rễ