rhodinol

Học thuật
Thân thiện
rhodinol

Le chimiste verse du rhodinol dans un flacon en verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rhodinol: Một hợp chất hữu cơ, cụ thểmột loại rượu terpenic, có mùi thơm đặc trưng của hoa hồng. thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hương liệu nước hoa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rhodinol est un composant essentiel de nombreuses fragrances. (Rhodinolmột thành phần thiết yếu trong nhiều loại nước hoa.)
    • L'odeur agréable de cette huile essentielle est due au rhodinol. (Mùi thơm dễ chịu của tinh dầu này là do rhodinol.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh hóa học/hương liệu: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về hóa học hữu cơ, công nghệ sản xuất nước hoa hoặc mỹ phẩm.
    • La synthèse du rhodinol de haute pureté est un processus complexe. (Việc tổng hợp rhodinol độ tinh khiết caomột quá trình phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhodinol không biến thể ngữ pháp (như số nhiều) hay dạng từ loại khác (như tính từ) trong cách sử dụng phổ biến. một thuật ngữ chuyên môn.
Từ đồng nghĩa
  • 3,7-Diméthyloct-7-én-1-ol: Tên gọi theo danh pháp hóa học IUPAC.
  • L-citronellol: Một tên gọi khác chỉ cùng một hợp chất hoặc một đồng phân cụ thể, thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâymột danh từ thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng đâymột danh từ thuật ngữ kỹ thuật.
rhodinol

Le chimiste verse du rhodinol dans un flacon en verre.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) rođinola