rhododendron
/,roudə'dendrən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây đỗ quyên: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh, thuộc chi Rhododendron, có lá dày và cứng, nổi tiếng với những chùm hoa lớn, hình chuông có màu sắc rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden is famous for its beautiful rhododendrons. (Khu vườn nổi tiếng với những cây đỗ quyên xinh đẹp.)
- We planted a pink rhododendron near the entrance. (Chúng tôi đã trồng một cây đỗ quyên màu hồng gần lối vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rhododendron bush": bụi cây đỗ quyên.
- The path was lined with dense rhododendron bushes. (Con đường được lót bằng những bụi đỗ quyên rậm rạp.)
"Rhododendron flowers": hoa đỗ quyên.
- The rhododendron flowers bloom spectacularly in spring. (Hoa đỗ quyên nở rộ ngoạn mục vào mùa xuân.)
Biến thể và từ gần giống
- Azalea (n): Một loài cây bụi có hoa thuộc chi , thường rụng lá, hoa nhỏ hơn.
- Azaleas are a popular type of rhododendron. (Cây trà mi là một loại đỗ quyên phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Việt. Tên gọi chính xác là "cây đỗ quyên". Trong ngữ cảnh thực vật học, có thể dùng cụm "cây thuộc chi ".
danh từ
- (thực vật học) giống cây đỗ quyên