rhodomontade
Định nghĩa
Danh từ: - Lời khoác lác, sự khoe khoang rỗng tuếch: "Rhodomontade" chỉ những lời nói phóng đại, tự đề cao bản thân một cách vô căn cứ và thường mang tính chất khoe mẽ, không có giá trị thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Bài phát biểu của anh ta chẳng qua chỉ là lời khoác lác, đầy những lời hứa rỗng tuếch.)
- (Cô ấy gạt bỏ lời khoe khoang rỗng tuếch của hắn như những lời lảm nhảm của một kẻ ngốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage in rhodomontade": tham gia vào việc khoác lác, khoe khoang.
- Politicians often engage in rhodomontade during election campaigns. (Các chính trị gia thường tham gia vào việc khoác lác trong các chiến dịch bầu cử.)
"a piece of rhodomontade": một lời nói khoác lác, một sự khoe khoang.
- That entire article was a piece of rhodomontade, lacking any factual basis. (Toàn bộ bài báo đó là một lời khoác lác, thiếu bất kỳ cơ sở thực tế nào.)
Biến thể và từ gần giống
Rhodomontade (tính từ - hiếm): có tính chất khoác lác, khoe khoang.
- His rhodomontade style of speaking annoyed the audience. (Phong cách nói chuyện khoác lác của anh ta làm khán giả khó chịu.)
Rhodomontader (danh từ - hiếm): người hay khoác lác.
- He was known as a notorious rhodomontader in the village. (Anh ta nổi tiếng là một kẻ khoác lác khét tiếng trong làng.)
Từ đồng nghĩa
- Boasting: sự khoe khoang, khoác lác.
- Bragging: sự khoe mẽ, nói phét.
- Gasconade: lời nói khoác lác, khoe khoang (thường mang sắc thái hài hước hoặc phóng đại).
- Fanfaronade: sự khoác lác, huênh hoang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rhodomontade". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "to boast about" (khoe khoang về) hoặc "to brag about" (khoe mẽ về) để diễn tả hành động tương tự:
- He boasted about his achievements with rhodomontade. (Anh ta khoe khoang về thành tích của mình bằng những lời khoác lác.)
Thành ngữ liên quan
"All talk and no action": chỉ nói mà không làm, tương tự với tính chất rỗng tuếch của rhodomontade.
- He is all talk and no action, full of rhodomontade. (Hắn chỉ nói mà không làm, đầy những lời khoác lác.)
"To blow one's own trumpet": tự khen ngợi bản thân, khoe khoang.
- She never stops blowing her own trumpet, engaging in constant rhodomontade. (Cô ấy không ngừng tự khen mình, liên tục khoác lác.)