rodomontade

/,rɔdəmɔn'teid/
Học thuật
Thân thiện
rodomontade

He dismissed the candidate's rodomontade during the interview.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời nói khoe khoang, khoác lác: Lời tuyên bố hoặc hành vi khoe khoang một cách khoa trương, tự phụ thường rỗng tuếch, không thực chất.
    • Sự huênh hoang: Hành động thể hiện sự tự cao tự đại quá mức thông qua lời nói.
  2. Tính từ:

    • tính chất khoe khoang, khoác lác: Dùng để mô tả một lời nói, thái độ hoặc hành vi mang đặc điểm của sự huênh hoang, tự đề cao.
  3. Nội động từ:

    • Khoe khoang, khoác lác: Hành động nói năng hoặc cư xử một cách huênh hoang, tự phụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His speech was nothing but empty rodomontade. (Bài phát biểu của anh ta chẳng qua chỉ lời khoe khoang rỗng tuếch.)
    • We grew tired of his constant rodomontade about his past achievements. (Chúng tôi phát mệt với những lời khoác lác không ngừng của anh ta về thành tích quá khứ.)
  • Tính từ:

    • He dismissed the claim with a rodomontade gesture. (Anh ta bác bỏ lời tuyên bố với một cử chỉ đầy vẻ khoa trương.)
    • The article was criticized for its rodomontade tone. (Bài báo bị chỉ trích giọng điệu khoe khoang của .)
  • Nội động từ:

    • He would often rodomontade about his supposed connections to famous people. (Hắn ta thường hay khoác lác về những mối quan hệ được cho với người nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To indulge in rodomontade": Đắm chìm trong việc khoe khoang.
    • The defeated general still indulged in rodomontade about his tactics. (Vị tướng bại trận vẫn đắm chìm trong những lời khoác lác về chiến thuật của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Rodomontader (danh từ, hiếm gặp): Người hay khoe khoang, khoác lác.
  • Braggadocio (danh từ): Sự khoe khoang, khoác lác; lời nói khoác lác. (Từ đồng nghĩa gần, nguồn gốc văn học tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Boasting: Sự nói khoác, khoe khoang.
  • Bragging: Sự khoe khoang.
  • Bombast: Lời nói khoa trương, rỗng tuếch.
  • Grandiosity: Tính chất khoa trương, hoa mỹ quá mức.
Từ trái nghĩa
  • Modesty: Sự khiêm tốn.
  • Understatement: Cách nói giảm, nói tránh.
  • Humility: Đức tính khiêm nhường.
Ghi chú từ nguyên

Từ này bắt nguồn từ tiếng Ý "rodomontada", lấy từ tên "Rodomonte", một nhân vật kiêu ngạo, hay khoe khoang trong các thiên sử thi của Ý. đi vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17.

rodomontade

He dismissed the candidate's rodomontade during the interview.

danh từ
  1. lời nói, khoe khoang; chuyện khoác lác
tính từ
  1. khoe khoang, khoác lác
nội động từ
  1. khoe khoang, khoác lác

Từ đồng nghĩa