rhodonite
/'roudənait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khoáng vật học):
- Rođonit: Một loại khoáng vật silicat của mangan, thường có màu hồng hoặc đỏ, được sử dụng làm đá trang trí và chế tác đồ trang sức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The jeweler crafted a beautiful pendant from polished rhodonite. (Người thợ kim hoàn đã chế tác một mặt dây chuyền tuyệt đẹp từ rođonit được đánh bóng.)
- This specimen of rhodonite exhibits a deep pink color with black veins. (Mẫu vật rođonit này có màu hồng đậm với các vân màu đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh địa chất: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, báo cáo địa chất hoặc mô tả về đá quý.
- Rhodonite is often found in metamorphic rocks rich in manganese. (Rođonit thường được tìm thấy trong các loại đá biến chất giàu mangan.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể từ phổ biến. Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
- Manganese silicate: Silicat mangan (tên gọi hóa học).
- Pink stone: Đá màu hồng (tên gọi chung dựa trên đặc điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. Đây là một danh từ chỉ vật chất, không có cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng. Đây là một thuật ngữ chuyên môn, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.
danh từ
- (khoáng chất) Rođonit