rhodonite

/'roudənait/
Học thuật
Thân thiện
rhodonite

A polished piece of rhodonite sits on a geologist's desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoáng vật học):
    • Rođonit: Một loại khoáng vật silicat của mangan, thường màu hồng hoặc đỏ, được sử dụng làm đá trang trí chế tác đồ trang sức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The jeweler crafted a beautiful pendant from polished rhodonite. (Người thợ kim hoàn đã chế tác một mặt dây chuyền tuyệt đẹp từ rođonit được đánh bóng.)
    • This specimen of rhodonite exhibits a deep pink color with black veins. (Mẫu vật rođonit này màu hồng đậm với các vân màu đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh địa chất: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, báo cáo địa chất hoặc mô tả về đá quý.
    • Rhodonite is often found in metamorphic rocks rich in manganese. (Rođonit thường được tìm thấy trong các loại đá biến chất giàu mangan.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể từ phổ biến. Đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Manganese silicate: Silicat mangan (tên gọi hóa học).
  • Pink stone: Đá màu hồng (tên gọi chung dựa trên đặc điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. Đây một danh từ chỉ vật chất, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng. Đây một thuật ngữ chuyên môn, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.
rhodonite

A polished piece of rhodonite sits on a geologist's desk.

danh từ
  1. (khoáng chất) Rođonit