rhodoïd
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rođoit: Một loại chất dẻo trong suốt, cứng và bền, thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, in ấn, mỹ thuật hoặc làm vật liệu bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'artiste utilise une feuille de rhodoïd pour protéger son dessin. (Người họa sĩ dùng một tấm rođoit để bảo vệ bức vẽ của mình.)
- Cette pièce de machine est fabriquée en rhodoïd pour sa transparence. (Bộ phận máy này được làm bằng rođoit nhờ tính trong suốt của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Découper du rhodoïd": Cắt rođoit.
- Il faut découper le rhodoïd selon le patron. (Cần phải cắt tấm rođoit theo mẫu.)
- "Feuille/plaque de rhodoïd": Tấm/tấm vật liệu rođoit.
- Achetez une feuille de rhodoïd dans un magasin de fournitures pour artistes. (Hãy mua một tấm rođoit ở cửa hàng dụng cụ mỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Acétate (danh từ giống đực): Axetat, một loại chất dẻo trong suốt tương tự, thường được dùng thay thế cho rhodoïd trong một số ngữ cảnh.
- Plastique transparent (cụm danh từ): Nhựa trong suốt, cách gọi chung cho các vật liệu tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Acétate de cellulose: Xenlulozơ axetat (tên gọi hóa học của vật liệu này).
- Film plastique rigide: Màng nhựa cứng (mô tả công dụng).
Lưu ý
- "Rhodoïd" là một danh từ riêng, ban đầu là một thương hiệu (như "Xerox" cho máy photocopy), nhưng đã được sử dụng phổ biến để chỉ chung loại vật liệu này trong tiếng Pháp.
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) rođoit (chất dẻo)