rhodite

Học thuật
Thân thiện
rhodite

Une rhodite brille parmi les minéraux de la collection.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rođit: Một khoáng vật, thuộc nhóm platin, có công thức hóa học là RhAsS. một nguồn quan trọng của nguyên tố rhodi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rhodite est un minéral rare. (Rođit là một khoáng vật hiếm.)
    • On trouve de la rhodite dans certains gisements de platine. (Người ta tìm thấy rođit trong một số mỏ platin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành địa chất học, khoáng vật học hoặc hóa học.
    • L'analyse a confirmé la présence de rhodite dans l'échantillon. (Phân tích đã xác nhận sự có mặt của rođit trong mẫu vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhodi (danh từ giống đực): Tên một nguyên tố hóa học (Rh), thườngthành phần chính trong khoáng vật rhodite.
  • Platin (danh từ giống đực): Platin, nhóm kim loại quý rhodite thường đi kèm.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ khoa học chuyên ngành này. Có thể mô tảun minéral de rhodium (một khoáng vật chứa rhodi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ nào sử dụng từ này.
rhodite

Une rhodite brille parmi les minéraux de la collection.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) rođit

Từ gần giống