rhombique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) hình thoi: Mô tả một vật thể hoặc hình dạng có các đặc điểm của hình thoi, một hình tứ giác với bốn cạnh bằng nhau nhưng các góc không phải là góc vuông.
- (Khoáng vật học) Thuộc hệ tinh thể trực thoi: Dùng để chỉ hệ tinh thể trong đó ba trục tinh thể vuông góc với nhau từng đôi một nhưng có độ dài khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un cristal de forme rhombique. (Một tinh thể có hình dạng hình thoi.)
- Cette section présente une structure rhombique. (Mặt cắt này có cấu trúc hình thoi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hình học và tinh thể học: Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học chính xác để mô tả hình dạng hoặc cấu trúc tinh thể.
- Le système cristallin rhombique est l'un des sept systèmes. (Hệ tinh thể trực thoi là một trong bảy hệ tinh thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Orthorhombique (adj): (thuộc hệ) trực thoi. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành hơn, thường dùng trong tinh thể học để chỉ hệ tinh thể với ba trục vuông góc và độ dài khác nhau.
- L'aragonite cristallise dans le système orthorhombique. (Aragonit kết tinh trong hệ trực thoi.)
Từ đồng nghĩa
- En losange: Có hình thoi (cách diễn đạt thông thường hơn, ít dùng trong khoa học).
- Rhomboidal: (Có) hình thoi (từ đồng nghĩa chính xác).
Ghi chú
Từ "rhombique" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả hình học. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường dùng cụm từ "en forme de losange" (có hình thoi) hơn.
tính từ
- (khoáng vật học) (có) hình thoi
- như orthorhombique