rhombus

/'rɔmbəs/
Học thuật
Thân thiện
rhombus

A child draws a rhombus on a piece of paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình thoi: Trong hình học, một hình tứ giác bốn cạnh bằng nhau. Đây một dạng đặc biệt của hình bình hành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A square is a special type of rhombus where all angles are 90 degrees. (Hình vuông một loại hình thoi đặc biệt tất cả các góc đều 90 độ.)
    • The kite had the shape of a perfect rhombus. (Con diều hình dạng một hình thoi hoàn hảo.)
    • She drew a rhombus on the whiteboard to explain the concept. ( ấy vẽ một hình thoi trên bảng trắng để giải thích khái niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học hình học: Thuật ngữ "rhombus" được dùng chính thức để chỉ một hình tứ giác lồi với bốn cạnh độ dài bằng nhau. Các đường chéo của cắt nhau tại trung điểm vuông góc với nhau.
    • The properties of a rhombus include congruent sides and perpendicular diagonals. (Các tính chất của hình thoi bao gồm các cạnh bằng nhau các đường chéo vuông góc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhombi (n): Dạng số nhiều ít phổ biến hơn của "rhombus", thường dùng trong văn phong toán học.
  • Rhombuses (n): Dạng số nhiều phổ biến hơn của "rhombus".
  • Rhombic (adj): Thuộc về hoặc hình dạng hình thoi.
    • The crystal had a rhombic structure. (Tinh thể cấu trúc hình thoi.)
  • Diamond: Trong ngôn ngữ thông thường, "diamond" đôi khi được dùng để mô tả hình dạng giống hình thoi (như trên các lá bài), nhưng đây không phải thuật ngữ hình học chính xác.
Từ đồng nghĩa
  • Equilateral quadrilateral: Tứ giác đều (cách gọi mô tả chính xác nhưng ít phổ biến hơn).
  • Lozenge: Hình thoi, thường dùng trong ngữ cảnh trang trí, thiết kế hoặc y học ( dụ: viên thuốc hình thoi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "rhombus".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rhombus".

rhombus

A child draws a rhombus on a piece of paper.

danh từ, số nhiều rhombi /'rɔmbai/, rhombuses /'rɔmbəsiz/
  1. (toán học) hình thoi

Từ đồng nghĩa