rhotacism

/'routəsizm/
Học thuật
Thân thiện
rhotacism

A child practices saying words with the letter "r" to overcome rhotacism.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự rung quá đáng âm "r": Một hiện tượng ngôn ngữ học hoặc một đặc điểm phát âm trong đó âm "r" được phát âm với độ rung mạnh hoặc quá mức.
    • Sự chuyển thanh âm "r": Sự thay đổi một phụ âm khác (thường "s", "z", hoặc "n") thành âm "r" trong quá trình phát triển lịch sử của một ngôn ngữ.
    • Chứng ngọng "r": Một dạng rối loạn phát âm trong đó một người gặp khó khăn trong việc phát âm chính xác âm "r", dẫn đến cách nói ngọng âm này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Historical linguists study rhotacism in Latin to understand sound changes. (Các nhà ngôn ngữ học lịch sử nghiên cứu hiện tượng chuyển thanh âm "r" trong tiếng Latin để hiểu các biến đổi âm thanh.)
    • The child's speech therapy focuses on correcting his rhotacism. (Buổi trị liệu ngôn ngữ của đứa trẻ tập trung vào việc sửa chứng ngọng "r" của cháu.)
    • In some dialects, rhotacism gives the accent a distinctive rolling sound. (Trong một số phương ngữ, sự rung quá đáng âm "r" tạo cho giọng nói một âm sắc lăn đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ ngôn ngữ học: Trong ngữ âm học lịch sử, "rhotacism" thường dùng để chỉ một quy luật biến đổi âm vị cụ thể.
    • Rhotacism is a key feature distinguishing certain Germanic languages. (Hiện tượng chuyển thanh âm "r" một đặc điểm chính phân biệt một số ngôn ngữ German.)
  • Thuật ngữ y học/âm ngữ trị liệu: Được dùng như một thuật ngữ chuyên môn để mô tả chứng rối loạn phát âm.
    • The diagnosis was a mild articulatory rhotacism. (Chẩn đoán chứng ngọng "r" do cấu âm nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhotacize (động từ): Phát âm với âm "r" đặc trưng hoặc trải qua sự chuyển đổi thành âm "r".
  • Rhotacistic (tính từ): liên quan đến hoặc đặc trưng bởi hiện tượng rhotacism.
Từ đồng nghĩa
  • Speech impediment involving 'r' (n): Chứng trở ngại ngôn ngữ liên quan đến âm 'r' (nghĩa chỉ chứng ngọng).
  • Sound change to 'r' (n): Sự biến đổi âm thanh thành 'r' (nghĩa ngôn ngữ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rhotacism")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rhotacism")

rhotacism

A child practices saying words with the letter "r" to overcome rhotacism.

danh từ
  1. sự rung quá đáng âm r
  2. sự chuyển thanh âm r
  3. chứng ngọng r