rhubarbe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây đại hoàng: Một loại cây lâu năm thuộc họ Polygonaceae, có cuống lá dài, dày, màu đỏ hoặc xanh, thường được dùng để nấu ăn, trong khi lá của nó có độc và không được ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La rhubarbe pousse bien dans mon jardin. (Cây đại hoàng phát triển tốt trong vườn của tôi.)
- Nous avons fait une tarte à la rhubarbe. (Chúng tôi đã làm một chiếc bánh tart với đại hoàng.)
- Les tiges de rhubarbe sont souvent cuisinées avec du sucre. (Những cuống đại hoàng thường được nấu với đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être dans les rhubarbes" (thành ngữ, thông tục): Ở rất xa, ở một nơi hẻo lánh; hoặc trong thể thao (như quần vợt), chỉ một quả bóng ra ngoài biên rất xa.
- Son service était complètement dans les rhubarbes. (Cú giao bóng của anh ta hoàn toàn ra ngoài biên xa.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhubarbé, e (tính từ, hiếm): Có liên quan đến hoặc có vị của đại hoàng.
- Rhubarber (động từ, thông tục, hiếm): La hét hoặc tạo ra tiếng ồn lặp đi lặp lại (xuất phát từ việc các diễn viên đấu sân khấu lặp lại từ "rhubarbe" để mô phỏng tiếng ồn của đám đông).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Pháp cho loại cây này. Có thể mô tả là une plante à tiges comestibles (một loại cây có cuống ăn được).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù nào với danh từ "rhubarbe".
Thành ngữ liên quan
- "Planter de la rhubarbe" (thông tục, cũ): Nói dối, bịa chuyện.
- Arrête de planter de la rhubarbe ! (Đừng có bịa chuyện nữa!)
- "C'est de la rhubarbe !" (thông tục): Đó là chuyện bịa đặt, vô nghĩa!
- Ce qu'il raconte, c'est de la rhubarbe ! (Những gì hắn ta kể là chuyện bịa đặt!)
{{rhubarbe}}
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây đại hoàng