rhumatologue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bác sĩ chuyên khoa thấp khớp: Một bác sĩ y khoa chuyên chẩn đoán và điều trị các bệnh về khớp, cơ, xương và các mô liên kết (bệnh thấp khớp).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mon médecin généraliste m'a adressé à un rhumatologue. (Bác sĩ đa khoa của tôi đã giới thiệu tôi đến một bác sĩ chuyên khoa thấp khớp.)
- Le rhumatologue a prescrit des examens pour mon arthrose. (Bác sĩ chuyên khoa thấp khớp đã kê đơn các xét nghiệm cho bệnh viêm khớp của tôi.)
- Elle consulte un rhumatologue depuis plusieurs années pour sa polyarthrite. (Cô ấy đã đi khám bác sĩ chuyên khoa thấp khớp nhiều năm vì bệnh viêm đa khớp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Consultation chez le rhumatologue": buổi khám tại phòng khám của bác sĩ chuyên khoa thấp khớp.
- J'ai pris rendez-vous pour une consultation chez le rhumatologue. (Tôi đã đặt lịch hẹn cho một buổi khám tại phòng khám bác sĩ chuyên khoa thấp khớp.)
Biến thể và từ gần giống
Rhumatologie (danh từ giống cái): chuyên khoa thấp khớp, ngành nghiên cứu và điều trị các bệnh thấp khớp.
- Il est chef du service de rhumatologie. (Ông ấy là trưởng khoa thấp khớp.)
Rhumatismal, rhumatismale (tính từ): (thuộc về) bệnh thấp khớp.
- Des douleurs rhumatismales. (Những cơn đau do thấp khớp.)
Từ đồng nghĩa
- Spécialiste en rhumatologie: chuyên gia về thấp khớp. (Cách nói mô tả chính xác hơn nhưng dài hơn.)
Lưu ý
- Từ này không có thành ngữ hoặc cụm động từ đặc thù vì nó là một danh từ chỉ nghề nghiệp chuyên môn trong y học.
danh từ
- (y học) thầy thuốc khoa thấp khớp