rhumatologue

Học thuật
Thân thiện
rhumatologue

Le rhumatologue examine les articulations d'un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bác sĩ chuyên khoa thấp khớp: Một bác sĩ y khoa chuyên chẩn đoán điều trị các bệnh về khớp, , xương các liên kết (bệnh thấp khớp).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon médecin généraliste m'a adressé à un rhumatologue. (Bác sĩ đa khoa của tôi đã giới thiệu tôi đến một bác sĩ chuyên khoa thấp khớp.)
    • Le rhumatologue a prescrit des examens pour mon arthrose. (Bác sĩ chuyên khoa thấp khớp đã kê đơn các xét nghiệm cho bệnh viêm khớp của tôi.)
    • Elle consulte un rhumatologue depuis plusieurs années pour sa polyarthrite. ( ấy đã đi khám bác sĩ chuyên khoa thấp khớp nhiều năm bệnh viêm đa khớp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consultation chez le rhumatologue": buổi khám tại phòng khám của bác sĩ chuyên khoa thấp khớp.
    • J'ai pris rendez-vous pour une consultation chez le rhumatologue. (Tôi đã đặt lịch hẹn cho một buổi khám tại phòng khám bác sĩ chuyên khoa thấp khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhumatologie (danh từ giống cái): chuyên khoa thấp khớp, ngành nghiên cứu điều trị các bệnh thấp khớp.

    • Il est chef du service de rhumatologie. (Ông ấytrưởng khoa thấp khớp.)
  • Rhumatismal, rhumatismale (tính từ): (thuộc về) bệnh thấp khớp.

    • Des douleurs rhumatismales. (Những cơn đau do thấp khớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Spécialiste en rhumatologie: chuyên gia về thấp khớp. (Cách nói mô tả chính xác hơn nhưng dài hơn.)
Lưu ý
  • Từ này không thành ngữ hoặc cụm động từ đặc thù một danh từ chỉ nghề nghiệp chuyên môn trong y học.
rhumatologue

Le rhumatologue examine les articulations d'un patient.

danh từ
  1. (y học) thầy thuốc khoa thấp khớp

Từ gần giống