rhumatoïde

Học thuật
Thân thiện
rhumatoïde

Une personne âgée tient sa main rhumatoïde avec une expression de douleur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) () dạng thấp khớp: Từ chuyên môn y học dùng để mô tả các triệu chứng, tình trạng hoặc bệnh đặc điểm giống với bệnh thấp khớp, đặc biệt liên quan đến viêm khớp dạng thấp.
    • Thuộc về viêm khớp dạng thấp: Mô tả những yếu tố liên quan trực tiếp đến căn bệnh viêm khớp dạng thấp, một bệnh tự miễn mãn tính.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La polyarthrite rhumatoïde est une maladie auto-immune. (Viêm khớp dạng thấpmột bệnh tự miễn.)
    • Le médecin recherche des facteurs rhumatoïdes dans le sang. (Bác sĩ tìm kiếm các yếu tố dạng thấp trong máu.)
    • Elle souffre de douleurs rhumatoïdes aux mains. ( ấy bị đau dạng thấp khớpbàn tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Facteur rhumatoïde": Yếu tố dạng thấp. Đâymột kháng thể thường được tìm thấy trong máu của nhiều bệnh nhân mắc viêm khớp dạng thấp, dùng làm chỉ dấu chẩn đoán.

    • Un taux élevé de facteur rhumatoïde peut confirmer le diagnostic. (Một tỷ lệ yếu tố dạng thấp cao có thể xác nhận chẩn đoán.)
  • "Nodule rhumatoïde": Nốt dạng thấp. Các cục u nhỏ, cứng thường xuất hiện dưới da, gần khớp, ở những người bị viêm khớp dạng thấp.

    • Des nodules rhumatoïdes sont visibles au niveau des coudes. (Các nốt dạng thấp có thể thấy đượcvùng khuỷu tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhumatisme (danh từ): Bệnh thấp khớp. Từ chung chỉ các bệnh liên quan đến khớp liên kết.
  • Rhumatologie (danh từ): Chuyên khoa thấp khớp. Ngành y học nghiên cứu điều trị các bệnh về khớp.
  • Rhumatologue (danh từ): Bác sĩ chuyên khoa thấp khớp.
Từ đồng nghĩa
  • Arthritique (tính từ): (Thuộc về) viêm khớp. Từ này rộng hơn, bao gồm tất cả các dạng viêm khớp, không chỉ riêng dạng thấp.
  • Inflammatoire (tính từ): ( tính) viêm. Mô tả chung tình trạng viêm, có thể dùng trong một số ngữ cảnh y học liên quan.
Lưu ý sử dụng
  • "Rhumatoïde" hầu như luôn được sử dụng trong ngữ cảnh y học chuyên môn. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng từ "rhumatisme" (bệnh thấp khớp) hoặc "arthrite" (viêm khớp) để nói chung về các vấn đề đau khớp.
  • Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ bệnh lý (polyarthrite - viêm đa khớp), triệu chứng (douleur - cơn đau) hoặc yếu tố chẩn đoán (facteur - yếu tố).
rhumatoïde

Une personne âgée tient sa main rhumatoïde avec une expression de douleur.

tính từ
  1. (y học) () dạng thấp khớp
    • Douleur rhumatoïde
      đau dạng thấp khớp