rhymester
/'raimstə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm thơ tồi, thi sĩ vụng về: Một người sáng tác thơ, đặc biệt là thơ có vần điệu, nhưng thường được dùng với ý nghĩa miệt thị, châm biếm để chỉ một nhà thơ kém tài, tầm thường hoặc nghiệp dư, người chỉ chú trọng đến việc gieo vần một cách máy móc hơn là giá trị nghệ thuật thực sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was dismissed by the critics as a mere rhymester. (Anh ta bị các nhà phê bình coi như chỉ là một gã làm thơ tồi.)
- The magazine was filled with the works of amateur rhymesters. (Tạp chí đầy ắp những tác phẩm của các thi sĩ nghiệp dư vụng về.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh phê bình văn học: Từ này thường xuất hiện trong các bài phê bình để phân biệt giữa một "nhà thơ" (poet) thực thụ với một "kẻ gieo vần" (rhymester) thiếu chiều sâu.
- True poetry requires soul, not just the mechanical skill of a rhymester. (Thơ ca đích thực cần có tâm hồn, không chỉ là kỹ năng máy móc của một kẻ gieo vần.)
Biến thể và từ gần giống
- Versifier (n): Người đặt thơ, người làm thơ. Từ này cũng thường mang sắc thái tương tự, chỉ một người làm thơ nhưng không có tài năng xuất chúng.
- Poetaster (n): Nhà thơ tồi, văn sĩ vụng về. Đây là từ đồng nghĩa rất gần, cũng mang nghĩa miệt thị mạnh hơn.
Từ đồng nghĩa
- Poetaster: nhà thơ tồi, văn sĩ vụng về.
- Versifier: người đặt thơ (thường mang nghĩa chê).
- Doggerelist: người chuyên làm thơ tầm thường, vè (doggerel là thơ vè kém chất lượng).
Từ trái nghĩa
- Poet: nhà thơ (mang nghĩa trang trọng, chỉ người sáng tác thơ ca có tài).
- Bard: thi nhân, thi sĩ (từ cổ, mang tính văn chương cao).