rhythmicity
Định nghĩa
Danh từ: Tính nhịp điệu – đặc tính nhịp nhàng được tạo ra bởi các trọng âm và độ dài tương đối của các nốt nhạc trong một bản nhạc.
Ví dụ sử dụng
- (Tính nhịp điệu của tiếng trống khiến mọi người nhảy múa.)
- (Bản nhạc này nổi tiếng với tính nhịp điệu phức tạp của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "biological rhythmicity": tính nhịp điệu sinh học, chỉ sự tuần hoàn của các quá trình sinh học (ví dụ: nhịp sinh học).
- The study focused on the biological rhythmicity of sleep patterns. (Nghiên cứu tập trung vào tính nhịp điệu sinh học của các mô hình giấc ngủ.)
- "rhythmicity in speech": tính nhịp điệu trong lời nói, liên quan đến cách phát âm và ngắt nhịp.
- Poets often pay attention to the rhythmicity of their verses. (Các nhà thơ thường chú ý đến tính nhịp điệu của các câu thơ của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhythmic (adj): có nhịp điệu, nhịp nhàng.
- The rhythmic sound of the waves was soothing. (Âm thanh nhịp nhàng của sóng biển thật êm dịu.)
- Rhythm (n): nhịp điệu, nhịp.
- She has a natural sense of rhythm. (Cô ấy có một cảm nhận tự nhiên về nhịp điệu.)
Từ đồng nghĩa
- Tempo: tốc độ nhịp điệu (thường dùng trong âm nhạc).
- Pulse: nhịp đập, nhịp cơ bản (trong âm nhạc hoặc sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống