rhytidome

Học thuật
Thân thiện
rhytidome

L'écorce du chêne-liège présente un rhytidome épais et crevassé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vỏ bần: Lớp vỏ ngoài cùng, nứt nẻ của thân cây, được hình thành từ các lớp bần chết tích tụ qua nhiều năm. Thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rhytidome du chêne-liège est particulièrement épais. (Vỏ bần của cây sồi bần đặc biệt dày.)
    • On peut observer les fissures caractéristiques du rhytidome sur le tronc. (Có thể quan sát các vết nứt đặc trưng của vỏ bần trên thân cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étudier la formation du rhytidome": Nghiên cứu quá trình hình thành vỏ bần.
    • Ce botaniste étudie la formation du rhytidome chez les arbres méditerranéens. (Nhà thực vật học này nghiên cứu quá trình hình thành vỏ bầncác loài cây vùng Địa Trung Hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Écorce (n.f): Vỏ cây (nghĩa chung, bao gồm cả các lớp bên trong).
  • Liège (n.m): Bần, chất liệu lấy từ vỏ cây sồi bần.
  • Suber (n.m): bần, lớp tế bào chết tạo thành vỏ bần.
Từ đồng nghĩa
  • Écorce externe: Vỏ ngoài.
  • Écorce morte: Vỏ chết.
Lưu ý
  • "Rhytidome"một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản thực vật học, sinh học hoặc lâm nghiệp. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường dùng từ "écorce" (vỏ cây) hơn.
rhytidome

L'écorce du chêne-liège présente un rhytidome épais et crevassé.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) vỏ bần

Từ có nhắc đến "rhytidome"