rhénium

Học thuật
Thân thiện
rhénium

Un chimiste examine un échantillon de rhénium sous une hotte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Reni: "rhénium" là tên gọi của một nguyên tố hóa học, một kim loại hiếm, hiệu là Re số nguyên tử 75 trong bảng tuần hoàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rhénium est un métal très résistant à la chaleur. (Reni là một kim loại rất chịu nhiệt.)
    • On utilise le rhénium dans certains alliages pour les turboréacteurs. (Người ta sử dụng reni trong một số hợp kim cho động cơ tuabin phản lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alliage au rhénium": hợp kim chứa reni.
    • Cet alliage au rhénium améliore la durabilité. (Hợp kim chứa reni này cải thiện độ bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhenate (danh từ giống đực): Renat (muối hoặc ester của axit rhenic).
  • Rhenique (tính từ): Thuộc về reni (ví dụ: - axit rhenic).
Từ đồng nghĩa
  • Re (ký hiệu hóa học): Ký hiệu nguyên tố.
  • Métal de transition (cụm danh từ): Kim loại chuyển tiếp (nhóm phân loại chung reni thuộc về).
rhénium

Un chimiste examine un échantillon de rhénium sous une hotte.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) reni

Từ gần giống