rhéomètre

Học thuật
Thân thiện
rhéomètre

Un technicien utilise un rhéomètre pour mesurer la viscosité d'un liquide.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lưu biến kế: Một dụng cụ khoa học dùng để đo lường các tính chất lưu biến (rhéologie) của vật chất, như độ nhớt độ đàn hồi, đặc biệtcủa chất lỏng chất lỏng nhớt. được sử dụng trong các ngành như vật lý, hóa học công nghiệp để phân tích cách một vật liệu biến dạng hoặc chảy dưới tác dụng của ứng suất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rhéomètre est un instrument essentiel en science des matériaux. (Lưu biến kếmột dụng cụ thiết yếu trong khoa học vật liệu.)
    • Ils ont utilisé un rhéomètre pour mesurer la viscosité du nouveau polymère. (Họ đã sử dụng một lưu biến kế để đo độ nhớt của polyme mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rhéomètre capillaire": lưu biến kế mao dẫn, một loại lưu biến kế đo dòng chảy của chất lỏng qua một ống mao quản.
  • "rhéomètre rotationnel": lưu biến kế quay, loại phổ biến đo lực cản khi một bộ phận quay trong mẫu vật liệu.
Biến thể từ gần giống
  • Rhéologie (n.f): lưu biến học, ngành khoa học nghiên cứu về sự biến dạng dòng chảy của vật chất.
  • Rhéologique (adj): thuộc về lưu biến học.
  • Viscosimètre (n.m): nhớt kế, dụng cụ đo độ nhớt, thườngmột loại rhéomètre đơn giản hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Viscosimètre (trong một số ngữ cảnh cụ thể): nhớt kế.
  • Appareil de mesure rhéologique: thiết bị đo lường lưu biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ chuyên ngành này.)

rhéomètre

Un technicien utilise un rhéomètre pour mesurer la viscosité d'un liquide.

danh từ giống đực
  1. (điện học) lưu biến kế

Từ gần giống