rhéostat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Biến trở: Một thiết bị điện dùng để điều chỉnh cường độ dòng điện trong một mạch điện bằng cách thay đổi điện trở một cách liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le technicien règle l'intensité lumineuse avec un rhéostat. (Kỹ thuật viên điều chỉnh cường độ ánh sáng bằng một cái biến trở.)
- Ce vieux rhéostat permet de contrôler la vitesse du moteur. (Cái biến trở cũ này cho phép điều khiển tốc độ của động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rhéostat à curseur": biến trở con chạy.
- Pour ce montage, nous utiliserons un rhéostat à curseur. (Cho mạch lắp ráp này, chúng ta sẽ dùng một biến trở con chạy.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhéostatique (adj): thuộc về biến trở.
- Une commande rhéostatique (một bộ điều khiển kiểu biến trở).
Từ đồng nghĩa
- Résistance variable: điện trở biến đổi.
- Potentiomètre: chiết áp (một loại biến trở có ba chân, thường dùng để điều chỉnh điện áp).
danh từ giống đực
- (điện học) cái biến trở