ri sừng

Học thuật
Thân thiện
ri sừng

Ri sừng đang đậu trên cành cây khô.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây thân thảo, thường mọcvùng núi đá: "ri sừng" tên gọi khác của cây "ri đá", một loại cây thuộc họ gừng, thân rễ thường được tìm thấynhững nơi địa hình núi đá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người dân tộc thường vào rừng tìm hái ri sừng về làm thuốc.
    • Ri sừng một vị thuốc nam quý, mọc nhiềucác vách đá.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ri sừng" thường được dùng trong ngữ cảnh y học cổ truyền hoặc khi mô tả hệ thực vật đặc hữuvùng núi.
    • Bài thuốc gia truyền này thành phần chính từ củ ri sừng.
Biến thể từ gần giống
  • Ri đá (danh từ): Tên gọi khác, đồng nghĩa với "ri sừng".
    • Ri đá ri sừng thực chất cùng một loài cây.
Từ đồng nghĩa
  • Ri đá: Tên gọi khác của cùng một loại cây.
Lưu ý
  • Từ "ri sừng" chủ yếu được sử dụng trong phạm vi chuyên môn về thực vật hoặc y học dân tộc. Trong đời sống hàng ngày, người dân địa phương vùng núi có thể sử dụng từ này phổ biến hơn.
ri sừng

Ri sừng đang đậu trên cành cây khô.

  1. Nh. Ri đá.