rib cage

rib cage

The child gently feels the shape of his rib cage while breathing in.

Định nghĩa

Danh từ: Lồng ngực, khung xương sườn. Đây cấu trúc xương bao quanh bảo vệ các cơ quan nội tạng quan trọng trong khoang ngực, như tim phổi.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ ấn nhẹ vào lồng ngực của anh ấy để kiểm tra xem chấn thương không.)
  • (Một khung xương sườn chắc khỏe bảo vệ tim phổi khỏi các tác động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel something in one's rib cage": cảm thấy điều đó trong lồng ngực (thường cảm xúc mạnh).

    • He felt a surge of excitement in his rib cage when he saw her. (Anh ấy cảm thấy một làn sóng phấn khích trong lồng ngực khi nhìn thấy ấy.)
  • "to have a narrow rib cage": lồng ngực hẹp (thường dùng để miêu tả vóc dáng).

    • The athlete has a narrow rib cage, which helps him run faster. (Vận động viên đó lồng ngực hẹp, điều này giúp anh ta chạy nhanh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rib (danh từ): xương sườn (mỗi xương riêng lẻ trong lồng ngực).
    • He broke a rib in the accident. (Anh ấy bị gãy một xương sườn trong tai nạn.)
  • Cage (danh từ): lồng, khung (trong trường hợp này khung xương).
Từ đồng nghĩa
  • Thorax (danh từ): ngực (thuật ngữ giải phẫu chính xác hơn cho vùng ngực).
  • Chest cavity (danh từ): khoang ngực (chỉ không gian bên trong lồng ngực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "rib cage", nhưng có thể dùng với động từ mô tả:
    • To protect the rib cage: bảo vệ lồng ngực.
      • Wearing a seatbelt helps protect the rib cage during a crash. (Thắt dây an toàn giúp bảo vệ lồng ngực khi va chạm.)
Thành ngữ liên quan
  • "A cage of ribs" (cách nói văn chương): lồng ngực (ẩn dụ về sự bảo vệ hoặc giam cầm).
    • Her heart beat wildly in the cage of her ribs. (Trái tim đập dữ dội trong lồng ngực.)