ribambelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Một đoàn, một lũ, một đám đông (thường là trẻ con): Từ này diễn tả một nhóm rất đông người hoặc vật, thường di chuyển cùng nhau hoặc xuất hiện thành một chuỗi. Nó mang sắc thái thân mật, sống động và thường được dùng với hàm ý vui vẻ, náo nhiệt, đôi khi hơi hỗn độn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Une ribambelle d'enfants suivait le musicien dans la rue. (Một lũ trẻ con lẽo đẽo theo sau người nhạc sĩ trên phố.)
- Elle a reçu une ribambelle de cadeaux pour son anniversaire. (Cô ấy nhận được một đống quà cho sinh nhật.)
- À la fin du spectacle, une ribambelle de questions a fusé de la part des élèves. (Cuối buổi biểu diễn, một tràng dài câu hỏi tuôn ra từ phía các học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "En ribambelle": thành một chuỗi dài, nối đuôi nhau.
- Les canetons nageaient en ribambelle derrière leur mère. (Những chú vịt con bơi thành một hàng dài lẽo đẽo sau mẹ chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cortège (danh từ giống đực): đám rước, đoàn tùy tùng (trang trọng hơn).
- Foule (danh từ giống cái): đám đông (nghĩa chung, trung tính).
- Nuée (danh từ giống cái): đám, bầy (thường dùng cho chim chóc hoặc với nghĩa tiêu cực như - một trận mưa lời chỉ trích).
- Troupe (danh từ giống cái): bọn, đoàn, toán (như - một đoàn kịch).
Từ đồng nghĩa
- Une bande (d'enfants): một bọn, một lũ (trẻ con).
- Une théorie (de personnes): một đoàn người nối đuôi nhau (văn chương hơn).
- Une multitude: vô số, một đám đông.
Thành ngữ liên quan
- "Une ribambelle de..." là cấu trúc phổ biến nhất, luôn đi kèm với giới từ "de" để giới thiệu danh từ theo sau.
- une ribambelle de souvenirs (một chuỗi dài kỷ niệm)
- une ribambelle de problèmes (một loạt vấn đề)
danh từ giống cái
- (thân mật) đoàn, lũ
- Une ribambelle d'enfantsmột lũ trẻ