ribaudequin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cỗ pháo (cổ): Một loại vũ khí pháo binh cỡ nhỏ, thường được sử dụng trong thời Trung Cổ, có khả năng bắn nhiều phát đạn liên tiếp hoặc đồng loạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les défenseurs du château utilisèrent un ribaudequin pour repousser l'assaut. (Những người phòng thủ lâu đài đã sử dụng một cỗ pháo để đẩy lùi cuộc tấn công.)
- Ce ribaudequin est une pièce de musée remarquable. (Cỗ pháo này là một hiện vật bảo tàng đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un ribaudequin médiéval": Một cỗ pháo thời Trung Cổ.
- La reconstitution d'un ribaudequin médiéval attire de nombreux visiteurs. (Việc phục dựng một cỗ pháo thời Trung Cổ thu hút rất nhiều khách tham quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Arme à feu historique (cụm danh từ): Vũ khí lịch sử dùng thuốc súng.
- Canon (danh từ giống đực): Pháo, súng thần công (thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ các loại pháo từ nhiều thời kỳ).
Từ đồng nghĩa
- Pièce d'artillerie ancienne: Pháo cổ, khẩu pháo cổ.
- Bombarde (danh từ giống cái): Một loại pháo cỡ nhỏ khác được sử dụng trong cùng thời kỳ.
danh từ giống đực
- (sử học) cỗ pháo