riboflavine

Học thuật
Thân thiện
riboflavine

L'apport en riboflavine est essentiel pour une alimentation équilibrée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Riboflavin, vitamin B2: Một loại vitamin tan trong nước, thuộc nhóm vitamin B, vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng, tăng trưởng phát triển của cơ thể. cũng cần thiết cho sức khỏe của da, mắt hệ thần kinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La riboflavine est sensible à la lumière. (Riboflavin nhạy cảm với ánh sáng.)
    • Une carence en riboflavine peut causer des lésions cutanées. (Thiếu hụt riboflavin có thể gây ra các tổn thương da.)
    • Les œufs et les produits laitiers sont de bonnes sources de riboflavine. (Trứng các sản phẩm từ sữanguồn cung cấp riboflavin tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme scientifique / médical: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, dinh dưỡng học y học.
    • Le dosage de la riboflavine dans le sang est un indicateur de l'état nutritionnel. (Việc định lượng riboflavin trong máumột chỉ số về tình trạng dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vitamine B2 (n.f): Tên gọi khác, phổ biến hơn trong ngôn ngữ đời sống, cho cùng một chất.
    • La vitamine B2 est aussi appelée riboflavine. (Vitamin B2 còn được gọi là riboflavin.)
  • Lactoflavine (n.f): Một tên gọi ít phổ biến hơn cho riboflavin.
Từ đồng nghĩa
  • Vitamine B2: Vitamin B2.
  • Lactoflavine: Lactoflavin (từ đồng nghĩa , ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ chuyên ngành.)

riboflavine

L'apport en riboflavine est essentiel pour une alimentation équilibrée.

danh từ giống cái
  1. riboflavin, vitamin B 2