riboulant

Học thuật
Thân thiện
riboulant

Les yeux riboulants de l'enfant regardent le magicien sur scène.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thân mật) Trợn tròn (về mắt): Từ "riboulant" mô tả đôi mắt mở to, trợn lên một cách đột ngột, thường do cảm xúc mạnh như ngạc nhiên, sợ hãi hoặc tò mò.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il avait les yeux riboulants d'étonnement en entendant la nouvelle. (Anh ấy đôi mắt trợn tròn ngạc nhiên khi nghe tin.)
    • Le chat fixa l'oiseau avec des yeux riboulants. (Con mèo nhìn chằm chằm vào con chim với đôi mắt trợn tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yeux riboulants": Cụm từ cố định phổ biến nhất. "Riboulant" hầu như luôn đi kèm với danh từ "yeux" (đôi mắt) để mô tả trạng thái cụ thể.
    • Elle le regarda, yeux riboulants, incapable de prononcer un mot. ( ấy nhìn anh, mắt trợn tròn, không thể thốt nên lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Ribouler (động từ, thân mật): Lăn tròn (mắt). Đâyđộng từ gốc.
    • Il riboula des yeux en signe d'incompréhension. (Anh ta lăn tròn mắt ra dấu hiệu không hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Écarquillé: Mở to, trợn ra (về mắt). Từ này trang trọng hơn một chút so với "riboulant".
  • Exorbité: Lồi ra, trợn ngược (thường do sợ hãi tột độ).
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Riboulant" là một từ thuộc ngôn ngữ thân mật, khẩu ngữ. Nên tránh dùng trong văn bản trang trọng.
  • Kết hợp từ: Từ này cách dùng rất hẹp, chủ yếu trong cụm "yeux riboulants". Rất hiếm khi được dùng để mô tả thứ khác ngoài đôi mắt.
riboulant

Les yeux riboulants de l'enfant regardent le magicien sur scène.

tính từ
  1. (Yeux riboulants) (thân mật) mắt trợn tròn ( ngạc nhiên)