riboulant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thân mật) Trợn tròn (về mắt): Từ "riboulant" mô tả đôi mắt mở to, trợn lên một cách đột ngột, thường do cảm xúc mạnh như ngạc nhiên, sợ hãi hoặc tò mò.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il avait les yeux riboulants d'étonnement en entendant la nouvelle. (Anh ấy có đôi mắt trợn tròn vì ngạc nhiên khi nghe tin.)
- Le chat fixa l'oiseau avec des yeux riboulants. (Con mèo nhìn chằm chằm vào con chim với đôi mắt trợn tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Yeux riboulants": Cụm từ cố định và phổ biến nhất. "Riboulant" hầu như luôn đi kèm với danh từ "yeux" (đôi mắt) để mô tả trạng thái cụ thể.
- Elle le regarda, yeux riboulants, incapable de prononcer un mot. (Cô ấy nhìn anh, mắt trợn tròn, không thể thốt nên lời.)
Biến thể và từ gần giống
- Ribouler (động từ, thân mật): Lăn tròn (mắt). Đây là động từ gốc.
- Il riboula des yeux en signe d'incompréhension. (Anh ta lăn tròn mắt ra dấu hiệu không hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Écarquillé: Mở to, trợn ra (về mắt). Từ này trang trọng hơn một chút so với "riboulant".
- Exorbité: Lồi ra, trợn ngược (thường do sợ hãi tột độ).
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: "Riboulant" là một từ thuộc ngôn ngữ thân mật, khẩu ngữ. Nên tránh dùng trong văn bản trang trọng.
- Kết hợp từ: Từ này có cách dùng rất hẹp, chủ yếu trong cụm "yeux riboulants". Rất hiếm khi được dùng để mô tả thứ gì khác ngoài đôi mắt.
tính từ
- (Yeux riboulants) (thân mật) mắt trợn tròn (vì ngạc nhiên)