ribouldingue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (thông tục):
- Cuộc truy hoan, cuộc chè chén say sưa: Từ "ribouldingue" dùng để chỉ một bữa tiệc hoặc một cuộc tụ tập ồn ào, quá độ, thường liên quan đến việc ăn uống, uống rượu và vui chơi mất kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Après les examens, ils ont fait une ribouldingue mémorable. (Sau kỳ thi, họ đã có một cuộc truy hoan đáng nhớ.)
- La police a dispersé la ribouldingue dans l'appartement du voisinage. (Cảnh sát đã giải tán cuộc chè chén ồn ào trong căn hộ của khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en ribouldingue": đang trong một cuộc truy hoan, đang chè chén say sưa.
- Toute la bande est en ribouldingue depuis ce matin. (Cả lũ đang chè chén say sưa từ sáng đến giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bamboche (n.f, thông tục): cuộc chè chén, tiệc tùng ồn ào. (Từ đồng nghĩa gần).
- Bringue (n.f, thông tục): tiệc tùng, ăn chơi.
- Noce (n.f): tiệc cưới; (thông tục) cuộc chè chén.
Từ đồng nghĩa
- Fête bruyante: bữa tiệc ồn ào.
- Orgie: cuộc chè chén thác loạn.
- Rigolade (thông tục): cuộc vui chơi, tiệc tùng.
Thành ngữ liên quan
- Faire la ribouldingue: tổ chức/đi chè chén, truy hoan.
- Ce week-end, on va faire la ribouldingue ! (Cuối tuần này, chúng ta sẽ đi chè chén đây!)
danh từ giống cái
- (thông tục) cuộc truy hoan