ric-rac
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó ngữ (thân mật):
- Rất đúng, rất chính xác: Từ này được dùng trong văn nói thân mật để nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối, không sai sót, thường liên quan đến số lượng, phép tính hoặc sự khớp hợp hoàn hảo.
Ví dụ sử dụng
- Phó ngữ:
- C'est compté ric-rac. (Đếm rất chính xác.)
- Le timing était ric-rac. (Thời điểm đã rất chính xác/khớp hoàn hảo.)
- Ça tombe ric-rac ! (Cái đó xảy ra đúng lúc quá!/Thật là trùng hợp chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Du ric-rac": Cụm danh từ thân mật, chỉ sự chính xác đến mức sát sao, vừa vặn.
- Il y a du ric-rac dans ses mesures. (Có sự chính xác sát sao trong các phép đo của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Au poil (phó ngữ, thân mật): Hoàn hảo, vừa khít, đúng y như ý.
- Pile (phó ngữ, thân mật): Đúng ngay, chính xác (thường về thời gian).
Từ đồng nghĩa
- Exactement: Một cách chính xác (trang trọng hơn).
- Précisément: Một cách chính xác, đúng đắn.
- Juste: Đúng, vừa đủ.
Thành ngữ liên quan
- Tomber ric-rac: Xảy ra đúng lúc, trùng hợp một cách chính xác.
- Son arrivée tombe ric-rac pour le dîner. (Anh ấy đến đúng lúc cho bữa tối.)
phó ngữ
- (thân mật) rất đúng, rất chính xác
- C'est compté ric-racđếm rất chính xác