rice paper
Danh từ: - Giấy bánh tráng: "rice paper" là một loại vật liệu mỏng, mềm, giống như giấy, được làm từ bột gạo hoặc từ cây giấy gạo (rice-paper tree). Nó thường được dùng trong ẩm thực để gói các món ăn như chả giò, cuốn, hoặc làm bánh tráng nướng. - Giấy dó: Trong nghệ thuật, "rice paper" còn chỉ loại giấy truyền thống của châu Á, thường được làm từ vỏ cây dâu tằm hoặc cây giấy gạo, dùng để vẽ tranh hoặc viết thư pháp.
- (Tôi đã mua một gói bánh tráng để làm chả giò.)
- (Họa sĩ dùng giấy dó cho các bức tranh màu nước của ông ấy.)
- (Ngâm bánh tráng trong nước ấm cho đến khi nó mềm ra.)
"to be made from rice paper": được làm từ giấy gạo.
- Traditional Vietnamese spring rolls are wrapped in rice paper. (Chả giò truyền thống của Việt Nam được gói trong bánh tráng.)
"rice paper as a canvas": giấy gạo dùng làm mặt vẽ.
- Calligraphy on rice paper requires a steady hand. (Thư pháp trên giấy gạo đòi hỏi một bàn tay vững vàng.)
Rice-paper tree (danh từ): cây giấy gạo, một loại cây có vỏ dùng để làm giấy.
- The rice-paper tree is native to parts of Asia. (Cây giấy gạo có nguồn gốc từ một số vùng ở châu Á.)
Bánh tráng (danh từ, tiếng Việt): từ tương đương phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
- Bánh tráng là nguyên liệu chính để làm gỏi cuốn. (Bánh tráng là nguyên liệu chính để làm gỏi cuốn.)
- Spring roll wrapper: vỏ bánh tráng (dùng để gói chả giò).
- Edible paper: giấy ăn được (một số loại giấy gạo có thể ăn trực tiếp).
Wrap in rice paper: gói trong bánh tráng.
- You should wrap the filling tightly in rice paper. (Bạn nên gói nhân chặt trong bánh tráng.)
Dip rice paper: nhúng bánh tráng.
- Dip the rice paper in water before rolling. (Nhúng bánh tráng vào nước trước khi cuộn.)
- As thin as rice paper: mỏng như bánh tráng (dùng để chỉ thứ gì đó rất mỏng manh).
- Her patience was as thin as rice paper after the long wait. (Sự kiên nhẫn của cô ấy mỏng manh như bánh tráng sau thời gian chờ đợi dài.)