rice-paper
/'rais,peipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy thông thảo: Một loại giấy mỏng, trong suốt hoặc bán trong suốt, được làm từ lõi của cây thông thảo (còn gọi là cây gạo) hoặc các nguyên liệu tinh bột khác như gạo, sắn. Nó thường được dùng trong ẩm thực, thủ công và vẽ tranh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wrapped the spring rolls in rice-paper before frying them. (Cô ấy gói chả giò bằng giấy thông thảo trước khi chiên.)
- The artist used rice-paper for the delicate watercolor painting. (Nghệ sĩ đã dùng giấy thông thảo cho bức tranh màu nước tinh tế.)
- Rice-paper is essential for making fresh summer rolls. (Giấy thông thảo rất cần thiết để làm gỏi cuốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ẩm thực: Chỉ loại giấy ăn được, thường được làm ẩm để trở nên dẻo trước khi dùng để gói thức ăn.
- Soak the rice-paper in warm water for a few seconds until pliable. (Ngâm giấy thông thảo trong nước ấm vài giây cho đến khi nó dẻo.)
- Trong nghệ thuật: Chỉ chất liệu giấy đặc biệt dùng cho tranh thủy mặc hoặc các tác phẩm mỹ thuật đòi hỏi độ thấm hút tốt.
- The calligraphy ink bleeds beautifully on traditional rice-paper. (Mực thư pháp loang một cách tuyệt đẹp trên giấy thông thảo truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Spring roll wrapper / Summer roll wrapper: Tên gọi khác cho rice-paper khi dùng trong ẩm thực để gói.
- Edible paper: Giấy ăn được (khái niệm chung, có thể không làm từ gạo).
Từ đồng nghĩa
- Bánh tráng: (Từ tiếng Việt thông dụng chỉ loại dùng trong ẩm thực).
- Giấy bánh đa: (Một cách gọi khác trong tiếng Việt).
Lưu ý
- Từ này là danh từ ghép (compound noun) "rice-paper". Nghĩa chính của nó xuất phát từ việc ban đầu được làm từ cây thông thảo (rice-paper plant), nhưng ngày nay cũng có thể được sản xuất từ bột gạo, bột sắn. Trong ngữ cảnh ẩm thực Việt Nam, nó thường được hiểu là "bánh tráng".
danh từ
- giấy thông thảo (Trung quốc)