rice-mill
/'raismil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà máy xay gạo: Một cơ sở hoặc tòa nhà chứa máy móc chuyên dụng để xay, xát hoặc chế biến lúa thành gạo ăn được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old rice-mill by the river has been converted into a museum. (Nhà máy xay gạo cũ bên bờ sông đã được chuyển đổi thành một bảo tàng.)
- They took their harvest to the local rice-mill for processing. (Họ mang vụ thu hoạch của mình đến nhà máy xay gạo địa phương để chế biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate a rice-mill": vận hành một nhà máy xay gạo.
- His family has operated a rice-mill for three generations. (Gia đình anh ấy đã vận hành một nhà máy xay gạo qua ba thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rice milling (n): quá trình hoặc hoạt động xay xát gạo.
- Rice milling is a crucial step in food production. (Xay xát gạo là một bước quan trọng trong sản xuất lương thực.)
Từ đồng nghĩa
- Grain mill: nhà máy xay ngũ cốc (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm xay gạo).
- Processing plant: nhà máy chế biến (nghĩa chung).