rice-pudding

/'rais'pudiɳ/
Học thuật
Thân thiện
rice-pudding

A child enjoys a bowl of rice-pudding for dessert.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món tráng miệng làm từ gạo: "rice-pudding" một món ăn ngọt, thường được dùng làm món tráng miệng, được chế biến bằng cách nấu gạo với sữa, đường thường được thêm hương vị như vani, quế hoặc nho khô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandmother makes the best rice-pudding. ( tôi làm món puđinh gạo ngon nhất.)
    • We had rice-pudding for dessert after dinner. (Chúng tôi đã ăn puđinh gạo tráng miệng sau bữa tối.)
    • This recipe for rice-pudding uses cinnamon and raisins. (Công thức làm puđinh gạo này sử dụng quế nho khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as comforting as rice-pudding": ấm áp, dễ chịu như món puđinh gạo (thường dùng để von).
    • Her voice was as comforting as rice-pudding. (Giọng ấy ấm áp dễ chịu như món puđinh gạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Pudding (n): món puđinh, một loại món tráng miệng đặc hoặc sệt nói chung.
    • Chocolate pudding is also very popular. (Puđinh --la cũng rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Dessert rice: cơm tráng miệng (cách gọi mô tả).
  • Milk rice: cơm sữa (một biến thể đơn giản).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "rice-pudding". Tuy nhiên, món ăn này thường gắn liền với hình ảnh ấm cúng, thoải mái của gia đình.
rice-pudding

A child enjoys a bowl of rice-pudding for dessert.

danh từ
  1. Puđinh gạo