rice-swamp

/'raisfi:ld/ Cách viết khác : (rice-paddies) /'rais,pædiz/ (rice-swamp) /'raiswɔmp/
Học thuật
Thân thiện
rice-swamp

A farmer walks through a rice-swamp to check the crop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ruộng lúa nước: Một cánh đồng bằng phẳng, được bao quanh bởi các bờ đất nhỏ (bờ vùng, bờ thửa) để giữ nước, dùng để trồng lúa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmers are working in the rice-swamp. (Những người nông dân đang làm việc trên cánh đồng lúa nước.)
    • The landscape was dotted with green rice-swamps. (Phong cảnh điểm xuyết những cánh đồng lúa nước xanh mướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate a rice-swamp": canh tác một cánh đồng lúa nước.
    • Their family has cultivated this rice-swamp for generations. (Gia đình họ đã canh tác cánh đồng lúa nước này qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rice paddy / Paddy field (n): Ruộng lúa nước (cách gọi phổ biến hơn).
  • Rice field (n): Cánh đồng lúa (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cả ruộng lúa nước lúa cạn).
Từ đồng nghĩa
  • Paddy: Ruộng lúa nước.
  • Wet field: Ruộng ướt, ruộng nước.
Lưu ý
  • Từ "rice-swamp" ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại so với "rice paddy" hoặc "paddy field". Từ "swamp" (đầm lầy) trong "rice-swamp" có thể gợi ý về đặc điểm ngập nước của loại ruộng này.
rice-swamp

A farmer walks through a rice-swamp to check the crop.

danh từ
  1. bông lúa