ricebird

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim sẻ đồng lúa: "ricebird" chỉ một loài chim nhỏ, giống như chim sẻ, thường sốngcác cánh đồng lúa. Loài chim này nguồn gốc từ Indonesia thói quen ăn lúa, gây ảnh hưởng đến mùa màng.
    • Chim hót di cư: "ricebird" cũng dùng để chỉ một loài chim hót di cưchâu Mỹ, thường được tìm thấy trong các khu vực nông nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ricebird is commonly seen in flooded rice paddies during the harvest season. (Chim sẻ đồng lúa thường được nhìn thấycác ruộng lúa ngập nước trong mùa thu hoạch.)
    • Farmers consider the ricebird a pest because it feeds on their crops. (Nông dân coi chim sẻ đồng lúa loài gây hại ăn mùa màng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ricebird" trong văn cảnh sinh thái: Loài chim này thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về hệ sinh thái đồng lúa sự tương tác giữa động vật nông nghiệp.
    • The presence of ricebirds indicates a healthy wetland ecosystem. (Sự hiện diện của chim sẻ đồng lúa cho thấy một hệ sinh thái đất ngập nước khỏe mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Weaverbird (n): chim dệt tổ, một nhóm chim họ hàng gần với ricebird, nổi tiếng với khả năng xây tổ phức tạp.
    • The weaverbird builds intricate nests in trees near rice fields. (Chim dệt tổ xây những tổ phức tạp trên cây gần ruộng lúa.)
Từ đồng nghĩa
  • Paddy bird: chim đồng lúa, một tên gọi khác của ricebird trong bối cảnh nông nghiệp.
  • Java sparrow: chim sẻ Java, một loài cụ thể trong họ ricebird, thường được nuôi làm cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "ricebird" danh từ chỉ loài, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "ricebird" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ricebird"

ricebird
A ricebird perches on a stalk in a sunlit rice paddy.