ricegrass
Định nghĩa
Danh từ:
- Loại cỏ thuộc chi Oryzopsis: "ricegrass" là tên gọi chung cho các loài cỏ trong chi thực vật Oryzopsis, thường mọc ở vùng ôn đới và có hạt giống như gạo.
Ví dụ sử dụng
- (Cỏ ricegrass thường được dùng để kiểm soát xói mòn ở những vùng khô hạn.)
- (Hạt của cỏ ricegrass giống như những hạt gạo nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to grow ricegrass for forage": trồng cỏ ricegrass làm thức ăn cho gia súc.
- Farmers grow ricegrass for forage in arid regions. (Nông dân trồng cỏ ricegrass làm thức ăn cho gia súc ở các vùng khô cằn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ricegrass (n): dạng số ít và số nhiều giống nhau, không có biến thể phổ biến khác.
- Oryzopsis (n): tên khoa học của chi thực vật chứa ricegrass.
Từ đồng nghĩa
- Indian ricegrass: một loài cụ thể trong chi Oryzopsis, thường được gọi là "cỏ gạo Ấn Độ".
- Mountain ricegrass: một loài khác, thường mọc ở vùng núi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến với "ricegrass".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "ricegrass".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "ricegrass"