richement

phó từ
  1. giàu, nhiều
    • Richement doué
      nhiều thiên tư
  2. sang trọng
    • Richement vêtu
      ăn mặc sang trọng
  3. nơi giàu có
    • Marier richement sa fille
      gả con gáinơi giàu có

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "richement"

Từ có nhắc đến "richement"

richement
Il porte un costume richement brodé.