ricinus

/'risinəs/
Học thuật
Thân thiện
ricinus

A gardener carefully tends to a large ricinus plant in a sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thầu dầu: Tên gọi của một chi thực vật trong họ Euphorbiaceae, với loài được biết đến nhiều nhất là cây thầu dầu (castor-oil plant), nguồn gốc từ châu Phi nhiệt đới. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc thực vật học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ricinus communis is the scientific name for the castor bean plant. (Ricinus communis tên khoa học của cây thầu dầu.)
    • The oil extracted from Ricinus seeds has various industrial uses. (Dầu được chiết xuất từ hạt cây Ricinus nhiều công dụng công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: "Ricinus" tên một chi (genus) thực vật. Khi viết hoa in nghiêng (), tuân theo quy ước đặt tên khoa học.
    • The genus Ricinus belongs to the family Euphorbiaceae. (Chi Ricinus thuộc họ Euphorbiaceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Castor bean plant / Castor-oil plant (n): Cây thầu dầu. Đây tên thông dụng trong tiếng Anh cho loài cây .
  • Castor oil (n): Dầu thầu dầu, một sản phẩm được ép từ hạt của cây này.
Lưu ý
  • Tất cả các bộ phận của cây thầu dầu, đặc biệt hạt, đều chứa chất ricin cực độc. Việc xử lý cây hạt cần hết sức thận trọng.
ricinus

A gardener carefully tends to a large ricinus plant in a sunny garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây thầu dầu

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "ricinus"