riddling
/'rididliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự sàng: Hành động dùng một cái sàng để tách các hạt nhỏ (như gạo, cát) khỏi các hạt to hoặc tạp chất.
- (Số nhiều) Sạn, trấu: Những hạt nhỏ, cứng hoặc tạp chất được tách ra trong quá trình sàng.
Tính từ:
- Bí ẩn, khó hiểu, khó đoán: Có tính chất gây bối rối hoặc khó giải thích, giống như một câu đố (
riddle).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The riddling of the rice removed all the small stones. (Việc sàng gạo đã loại bỏ hết những hạt sạn nhỏ.)
- After the riddling, a pile of husks and riddlings remained. (Sau khi sàng xong, một đống trấu và sạn còn sót lại.)
Tính từ:
- He gave a riddling answer that confused everyone. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời bí ẩn khiến mọi người bối rối.)
- The ancient text was full of riddling passages. (Văn bản cổ đầy những đoạn văn khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A riddling statement": Một tuyên bố/tuyên ngôn mang tính chất đố chữ, khó hiểu.
- The oracle's prophecy was a riddling statement. (Lời tiên tri của nhà tiên tri là một tuyên ngôn đầy bí ẩn.)
"In a riddling manner": Một cách khó hiểu, đầy ẩn ý.
- She spoke in a riddling manner, leaving us to guess her meaning. (Cô ấy nói chuyện một cách đầy ẩn ý, khiến chúng tôi phải đoán ý của cô.)
Biến thể và từ gần giống
Riddle (danh từ): Câu đố, điều bí ẩn.
- Can you solve this riddle? (Bạn có thể giải câu đố này không?)
Riddle (động từ): Làm đầy lỗ thủng; hoặc nói/viết một cách bí ẩn.
- The car was riddled with bullet holes. (Chiếc xe bị đầy lỗ đạn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự sàng): Sieving, sifting.
- Tính từ (bí ẩn): Enigmatic, puzzling, cryptic, mysterious.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'riddling')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'riddling')
danh từ
- sự sàng
- (số nhiều) sạn trấu sàng ra
tính từ
- bí ẩn, khó hiểu, khó đoán