ridge tile

ridge tile

A row of red ridge tiles runs along the peak of the house's roof.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngói nóc, ngói lợp sống mái: "ridge tile" một loại ngói trang trí, có mặt cắt ngang cong hoặc gấp khúc, được thiết kế đặc biệt để lợp lên phần đỉnh (sống) của mái nhà, nơi hai mặt mái gặp nhau. Loại ngói này vừa chức năng che chắn, bảo vệ phần giao nhau khỏi thấm nước, vừa mang tính thẩm mỹ.

dụ sử dụng
  • (Người thợ lợp mái cẩn thận đặt từng viên ngói nóc dọc theo đỉnh mái nhà.)
  • (Những viên ngói nóc này được làm từ đất nung mang lại vẻ ngoài cổ điển cho ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to install ridge tiles": lắp đặt ngói nóc. (Nhóm thợ sẽ lắp đặt ngói nóc sau khi phần mái chính hoàn thành.)
  • "ridge tile ridge": sống mái được lợp bằng ngói nóc. (Một sống mái được lợp ngói nóc khít kẽ sẽ ngăn nước rỉ trong mưa lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ridge cap (n): nắp sống mái, thường dùng để chỉ tấm che hoặc ngói lợp đỉnh mái (gần nghĩa với "ridge tile" nhưng có thể bằng kim loại hoặc nhựa). (Nắp sống mái được làm bằng nhôm để bền.)
  • Ridge pole (n): cây đòn dông, thanh gỗ hoặc kim loại chạy dọc theo đỉnh mái để đỡ ngói nóc. (Cây đòn dông phải đủ chắc để đỡ các viên ngói nóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Roof ridge tile: ngói lợp sống mái (cách diễn đạt chi tiết hơn). (Anh ấy mua một bộ ngói lợp sống mái cho ngôi nhà mới.)
  • Crest tile: ngói đỉnh mái, thường dùng trong kiến trúc trang trí. (Những viên ngói đỉnh mái dọc theo mép mái thêm điểm nhấn trang trí.)
Các cụm từ liên quan
  • To cover with ridge tiles: lợp bằng ngói nóc. (Ngôi chùa cổ được lợp bằng ngói nóc theo phong cách truyền thống.)
  • Ridge tile pattern: hoa văn ngói nóc. (Hoa văn ngói nóc trên mái nhà này độc đáo của vùng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "ridge tile", nhưng có thể liên hệ với cụm "the ridge of the roof": đỉnh mái nhà, tượng trưng cho sự cao nhất, vững chãi.) (Đứng trên đỉnh mái nhà, anh ấy cảm thấy một cảm giác thành tựu.)

Từ gần giống

Từ chứa "ridge tile"