ridge-tile
/'ridʤtail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngói bò: Một viên ngói đặc biệt, thường có hình dạng cong hoặc góc cạnh, được sử dụng để phủ lên và bảo vệ đường chóp nóc (sống mái) của một mái nhà, nơi hai mặt mái gặp nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The roofer carefully placed the final ridge-tile to complete the roof. (Người thợ lợp mái cẩn thận đặt viên ngói bò cuối cùng để hoàn thiện mái nhà.)
- We need to replace a few cracked ridge-tiles after the storm. (Chúng tôi cần thay thế một vài viên ngói bò bị nứt sau cơn bão.)
- The decorative ridge-tiles added an elegant finish to the building's roof. (Những viên ngói bò trang trí đã tạo nên phần hoàn thiện thanh lịch cho mái của tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ridge-tile and hip-tile": thuật ngữ trong xây dựng để phân biệt ngói lợp ở sống mái chính (ridge) và sống mái phụ, mái hồi (hip).
- The construction plan specifies both ridge-tiles and hip-tiles for the roof. (Bản vẽ xây dựng quy định rõ cả ngói bò cho sống chính và ngói di cho sống phụ của mái.)
Biến thể và từ gần giống
- Ridge capping (n): Một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự, chỉ vật liệu (có thể bằng ngói, kim loại) dùng để phủ sống mái.
- Hip-tile (n): Ngói di, loại ngói dùng để phủ các đường sống mái xiên (mái hồi).
- Roof ridge (n): Sống mái, đường giao nhau cao nhất của hai mặt mái.
Từ đồng nghĩa
- Crest tile: Ngói sống mái (cùng chỉ loại ngói dùng cho đỉnh mái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "ridge-tile")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "ridge-tile")