ridge-beam

/'ridɔbi:m/ Cách viết khác : (ridge-piece) /'ridʤpi:s/ (ridge-pole) /'ridʤpoul/
Học thuật
Thân thiện
ridge-beam

The carpenter carefully positions the ridge-beam atop the timber frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • nóc, thượng lương: Trong kiến trúc, đây thanh ngang chính nằmđỉnh cao nhất của một mái nhà, nơi hai mặt mái dốc gặp nhau. đóng vai trò điểm tựa chính cho hệ kèo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carpenters carefully lifted the heavy ridge-beam into place. (Những người thợ mộc cẩn thận nâng thanh nóc nặng lên đúng vị trí.)
    • The stability of the entire roof depends on the ridge-beam. (Độ ổn định của toàn bộ mái nhà phụ thuộc vào nóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To support the ridge-beam": chống đỡ nóc.
    • Vertical posts are used to support the ridge-beam in some traditional structures. (Các cột thẳng đứng được dùng để chống đỡ nóc trong một số công trình truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Ridge-piece (danh từ): một cách gọi khác của "ridge-beam", cùng nghĩa nóc.
  • Ridge-pole (danh từ): một cách gọi khác của "ridge-beam", cùng nghĩa nóc.
  • Ridge (danh từ): phần đỉnh, sống núi; trong kiến trúc có thể chỉ đường giao nhau của hai mặt mái.
  • Beam (danh từ): , dầm, thanh đỡ ngang.
Từ đồng nghĩa
  • Roof beam: mái (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các khác trên mái).
  • Roof ridge beam: sống mái (nhấn mạnh vị trísống mái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "ridge-beam")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ridge-beam")

ridge-beam

The carpenter carefully positions the ridge-beam atop the timber frame.

danh từ
  1. (kiến trúc) nóc, thượng lương