ridge-plough

/'ridʤplau/
Học thuật
Thân thiện
ridge-plough

A farmer uses a ridge-plough to prepare neat rows in a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái cày vun: Một loại nông cụ được thiết kế đặc biệt để tạo ra các luống đất cao (luống, líp) trên cánh đồng, thường dùng trong việc trồng trọt các loại cây cần hệ thống thoát nước tốt hoặc để phân cách các hàng cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer used a ridge-plough to prepare the field for planting potatoes. (Người nông dân đã dùng một cái cày vun để chuẩn bị ruộng trồng khoai tây.)
    • A ridge-plough is essential for creating raised beds in wet climates. (Một cái cày vun công cụ thiết yếu để tạo luống đất caonhững vùng khí hậu ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a ridge-plough": sử dụng cày vun.
    • They learned how to use a ridge-plough effectively to improve crop yield. (Họ đã học cách sử dụng cày vun hiệu quả để cải thiện năng suất cây trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ridging plough: (danh từ) một cách gọi khác của "ridge-plough", cùng chỉ loại cày vun.
  • Lister plough: (danh từ) một loại cày tạo rãnh luống, chức năng tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Bed former: (danh từ) máy tạo luống.
  • Ridger: (danh từ) máy vun luống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "ridge-plough")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào liên quan đến từ "ridge-plough")

ridge-plough

A farmer uses a ridge-plough to prepare neat rows in a field.

danh từ
  1. cái cày vun