riding boot
Định nghĩa
Danh từ:
- Ủng cưỡi ngựa: "riding boot" là một loại ủng không có dây buộc, được thiết kế đặc biệt để mặc khi cưỡi ngựa. Nó thường là một phần của trang phục cưỡi ngựa (riding habit).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đánh bóng đôi ủng cưỡi ngựa của mình trước buổi biểu diễn ngựa.)
- (Anh ấy mua một đôi ủng cưỡi ngựa mới cho chuyến đi đường mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pull on one's riding boots": xỏ ủng cưỡi ngựa vào.
- The rider pulled on his riding boots quickly before mounting the horse. (Người cưỡi ngựa nhanh chóng xỏ ủng cưỡi ngựa vào trước khi lên ngựa.)
"a pair of riding boots": một đôi ủng cưỡi ngựa.
- A good pair of riding boots is essential for comfort and safety. (Một đôi ủng cưỡi ngựa tốt là điều cần thiết cho sự thoải mái và an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Riding boot (danh từ ghép): ủng cưỡi ngựa (có thể viết liền hoặc cách).
- Riding (danh từ/động từ): việc cưỡi ngựa, hành động cưỡi ngựa.
- She enjoys riding in the countryside. (Cô ấy thích cưỡi ngựa ở vùng nông thôn.)
- Boot (danh từ): ủng, giày cao cổ (nói chung).
- He wore waterproof boots for hiking. (Anh ấy đi ủng chống nước để đi bộ đường dài.)
Từ đồng nghĩa
- Riding boot thường không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể dịch gần đúng là "giày ống cưỡi ngựa" (ít phổ biến hơn).
- Jodhpur boot: một loại ủng cưỡi ngựa ngắn hơn, thường có dây buộc.
Các cụm từ liên quan
- Riding boot là một cụm danh từ cố định, không có phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
- "To be born in the saddle and die in the riding boots": sinh ra trên yên ngựa và chết trong đôi ủng cưỡi ngựa (ám chỉ người gắn bó suốt đời với việc cưỡi ngựa).
- The old cowboy was born in the saddle and died in the riding boots. (Người cao bồi già sinh ra trên yên ngựa và chết trong đôi ủng cưỡi ngựa.)