riding-boots

/'raidiɳbu:ts/
Học thuật
Thân thiện
riding-boots

A rider wears tall black riding-boots while preparing her horse.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Giày ống đi ngựa: Một loại giày cao cổ, thường làm từ da dày, được thiết kế đặc biệt để bảo vệ chân mắt cá của người cưỡi ngựa. Chúng thường gót thấp phần ống cao để phù hợp với yên ngựa giúp người cưỡi ngựa điều khiển ngựa dễ dàng hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She put on her leather riding-boots before going to the stable. ( ấy xỏ đôi giày ống đi ngựa bằng da trước khi đến chuồng ngựa.)
    • Traditional riding-boots often have a slight heel to prevent the foot from slipping through the stirrup. (Giày ống đi ngựa truyền thống thường một chút gót để ngăn chân trượt khỏi bàn đạp yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pair of riding-boots": Một đôi giày ống đi ngựa.
    • He bought a new pair of riding-boots for his equestrian lessons. (Anh ấy đã mua một đôi giày ống đi ngựa mới cho các buổi học cưỡi ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Riding boot (danh từ, số ít): Cách viết khác của "riding-boots", thường dùng để chỉ một chiếc giày trong đôi.
  • Equestrian boots (danh từ): Giày cưỡi ngựa, một từ đồng nghĩa trang trọng hơn.
  • Paddock boots (danh từ): Một loại giày cưỡi ngựa thấp cổ hơn, thường dùng khi làm việc với ngựa trên mặt đất hơn khi cưỡi.
Từ đồng nghĩa
  • Equestrian boots: Giày dành cho môn cưỡi ngựa.
  • Horse-riding boots: Giày đi ngựa (cách gọi mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "riding-boots")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "riding-boots")

riding-boots

A rider wears tall black riding-boots while preparing her horse.

danh từ
  1. giày ống đi ngựa