riding-boots
/'raidiɳbu:ts/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Giày ống đi ngựa: Một loại giày cao cổ, thường làm từ da dày, được thiết kế đặc biệt để bảo vệ chân và mắt cá của người cưỡi ngựa. Chúng thường có gót thấp và phần ống cao để phù hợp với yên ngựa và giúp người cưỡi ngựa điều khiển ngựa dễ dàng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She put on her leather riding-boots before going to the stable. (Cô ấy xỏ đôi giày ống đi ngựa bằng da trước khi đến chuồng ngựa.)
- Traditional riding-boots often have a slight heel to prevent the foot from slipping through the stirrup. (Giày ống đi ngựa truyền thống thường có một chút gót để ngăn chân trượt khỏi bàn đạp yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A pair of riding-boots": Một đôi giày ống đi ngựa.
- He bought a new pair of riding-boots for his equestrian lessons. (Anh ấy đã mua một đôi giày ống đi ngựa mới cho các buổi học cưỡi ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Riding boot (danh từ, số ít): Cách viết khác của "riding-boots", thường dùng để chỉ một chiếc giày trong đôi.
- Equestrian boots (danh từ): Giày cưỡi ngựa, một từ đồng nghĩa trang trọng hơn.
- Paddock boots (danh từ): Một loại giày cưỡi ngựa thấp cổ hơn, thường dùng khi làm việc với ngựa trên mặt đất hơn là khi cưỡi.
Từ đồng nghĩa
- Equestrian boots: Giày dành cho môn cưỡi ngựa.
- Horse-riding boots: Giày đi ngựa (cách gọi mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "riding-boots")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "riding-boots")
danh từ
- giày ống đi ngựa