riding habit

riding habit

A woman in a riding habit prepares to mount her horse.

Định nghĩa

Danh từ: Trang phục cưỡi ngựa (đặc biệt trang phục của phụ nữ). "Riding habit" chỉ bộ quần áo được thiết kế đặc biệt để mặc khi cưỡi ngựa. Trong lịch sử, bộ trang phục này thường bao gồm áo khoác dài, váy hoặc quần dài, giày phù hợp, giúp người mặc thoải mái an toàn khi ngồi trên lưng ngựa.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một bộ trang phục cưỡi ngựa thanh lịch đến sự kiện cưỡi ngựa.)
  • (Bộ trang phục cưỡi ngựa cổ điển đang được trưng bày trong bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A formal riding habit": trang phục cưỡi ngựa trang trọng, thường được mặc trong các buổi biểu diễn hoặc săn bắn.

    • The countess arrived at the hunt in a formal riding habit. (Nữ bá tước đến buổi săn trong một bộ trang phục cưỡi ngựa trang trọng.)
  • "To be dressed in a riding habit": mặc trang phục cưỡi ngựa.

    • The model was dressed in a riding habit for the photo shoot. (Người mẫu đã được mặc trang phục cưỡi ngựa cho buổi chụp ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Riding clothes (danh từ): quần áo cưỡi ngựa (nói chung, không chỉ riêng phụ nữ).

    • He changed into his riding clothes before heading to the stable. (Anh ấy thay quần áo cưỡi ngựa trước khi đến chuồng ngựa.)
  • Riding gear (danh từ): dụng cụ cưỡi ngựa (bao gồm quần áo, bảo hiểm, ủng, v.v.).

    • Make sure you have all your riding gear before the ride. (Hãy chắc chắn bạn đầy đủ dụng cụ cưỡi ngựa trước khi đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Equestrian attire (danh từ): trang phục cưỡi ngựa (thường trang trọng hơn).

    • The competition requires formal equestrian attire. (Cuộc thi yêu cầu trang phục cưỡi ngựa trang trọng.)
  • Horseback riding outfit (danh từ): bộ đồ cưỡi ngựa (cách nói thông thường hơn).

    • She bought a new horseback riding outfit for the weekend. ( ấy đã mua một bộ đồ cưỡi ngựa mới cho cuối tuần.)
Các cụm từ liên quan
  • Habit (danh từ): thói quen, tập quán (nghĩa khác của từ "habit", không liên quan đến "riding habit").
    • He has a habit of reading before bed. (Anh ấy thói quen đọc sách trước khi ngủ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "riding habit".