riding-habit

/'raidiɳ,hæbit/
Học thuật
Thân thiện
riding-habit

A woman wears a riding-habit while preparing to mount her horse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ quần áo đi ngựa (của phụ nữ): "riding-habit" một bộ trang phục đặc biệt, thường bao gồm áo khoác dài váy rộng, được thiết kế để phụ nữ mặc khi cưỡi ngựa, đặc biệt phổ biến trong các thế kỷ trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She looked elegant in her new riding-habit. ( ấy trông thật thanh lịch trong bộ quần áo cưỡi ngựa mới.)
    • The museum has a collection of 19th-century riding-habits. (Bảo tàng một bộ sưu tập các bộ quần áo cưỡi ngựa từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In full riding-habit": mặc đầy đủ bộ trang phục cưỡi ngựa.
    • The lady arrived at the hunt in full riding-habit. (Quý đã đến buổi đi săn trong bộ trang phục cưỡi ngựa chỉnh tề.)
Biến thể từ gần giống
  • Habit (n): trang phục đặc trưng (của một nhóm người, như tu ); thói quen.
    • A nun's habit is very different from a riding-habit. (Trang phục của nữ tu rất khác với bộ quần áo cưỡi ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Riding attire: trang phục cưỡi ngựa (cách nói chung hơn, có thể dùng cho cả nam nữ).
  • Equestrian outfit: bộ đồ cưỡi ngựa.
riding-habit

A woman wears a riding-habit while preparing to mount her horse.

danh từ
  1. bộ quần áo đi ngựa (của đàn bà)