riding-breeches

/'raidiɳ,britʃiz/
Học thuật
Thân thiện
riding-breeches

A rider wears riding-breeches while preparing her horse.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Quần đi ngựa: Một loại quần đặc biệt, thường từ thắt lưng đến đầu gối rộng từ đầu gối trở xuống, được thiết kế để mặc khi cưỡi ngựa. Chúng thường được làm từ vải bền, chắc như len hoặc vải cotton dày để bảo vệ chân người cưỡi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a pair of elegant riding-breeches for her equestrian lesson. ( ấy mặc một chiếc quần đi ngựa thanh lịch cho buổi học cưỡi ngựa.)
    • Traditional riding-breeches are often beige or white. (Quần đi ngựa truyền thống thường màu be hoặc trắng.)
    • The rider's boots fit snugly over the cuffs of his riding-breeches. (Đôi ủng của người cưỡi ngựa vừa khít với phần ống quần đi ngựa của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến cưỡi ngựa (equestrianism). mô tả một trang phục chuyên dụng, khác biệt với quần thông thường.
  • Trong các cuộc thi cưỡi ngựa, màu sắc kiểu dáng của thường phải tuân theo quy định của hội đồng thi đấu.
Biến thể từ gần giống
  • Breeches (n, số nhiều): Một từ rộng hơn, chỉ loại quần ngắn chỉ dài đến đầu gối hoặc ngay dưới đầu gối. một loại cụ thể dùng để cưỡi ngựa.
  • Jodhpurs (n, số nhiều): Một loại quần đi ngựa khác, ống quần từ đùi đến mắt cá chân, thường được mặc với ủng jodhpur ngắn. Đây một biến thể khác của quần cưỡi ngựa.
  • Equestrian wear (n): Trang phục cưỡi ngựa nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Riding pants: Quần cưỡi ngựa (cách gọi thông thường hơn, có thể chỉ nhiều kiểu dáng khác nhau).
  • Horse-riding trousers: Quần cưỡi ngựa.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "riding-breeches". Tuy nhiên, cụm từ "in one's breeches" đôi khi được dùng trong văn học hoặc cách nói để ám chỉ việc mặc trang phục sẵn sàng cho hoạt động, dụ như cưỡi ngựa.
riding-breeches

A rider wears riding-breeches while preparing her horse.

danh từ
  1. quần đi ngựa