riding-hag

/'raidiɳhæg/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ lóng):
    • Cơn ác mộng: "riding-hag" một từ lóng, cổ xưa, dùng để chỉ một cơn ác mộng đáng sợ hoặc một trải nghiệm khủng khiếp trong giấc ngủ, thường gắn với cảm giác bị đè nén hoặc bị quấy nhiễu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He woke up in a cold sweat, having been visited by the riding-hag again. (Anh ta tỉnh dậy toát mồ hôi lạnh, vừa bị cơn ác mộng viếng thăm lần nữa.)
    • The old folk tale spoke of a witch, known as the riding-hag, who tormented sleepers. (Câu chuyện dân gian xưa kể về một mụ phù thủy, được gọi là cơn ác mộng, hành hạ những người đang ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be haunted by the riding-hag": bị cơn ác mộng ám ảnh.
    • After reading that horror story, I felt haunted by the riding-hag all night. (Sau khi đọc câu chuyện kinh dị đó, tôi cảm thấy bị cơn ác mộng ám ảnh suốt đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nightmare (n): ác mộng (từ thông dụng hiện đại, đồng nghĩa trực tiếp).
    • I had a terrible nightmare last night. (Tối qua tôi đã một cơn ác mộng khủng khiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Nightmare: ác mộng.
  • Incubus: (trong văn hóa dân gian) con quỷ đè, ác mộng hình dạng.
danh từ
  1. (từ lóng) cơn ác mộng